VĐQG Ý Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Udinese
1 - 2 H1 0-0
Đội khách Lazio
Ngày 01:45 · 08/09
Sân đấu Bluenergy Stadium · Udine
Trọng tài Paride Tremolada, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 08/09
Sân đấu Bluenergy Stadium · Udine
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Paride Tremolada, Italy

Bảng xếp hạng · 2026

11 Udinese 1 trận 1 điểm
9 Lazio 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý Udinese 1 - 2 Lazio
VĐQG Ý Lazio 3 - 3 Udinese
VĐQG Ý Udinese 1 - 1 Lazio
VĐQG Ý Lazio 1 - 1 Udinese
VĐQG Ý Udinese 2 - 1 Lazio
Jakub Piotrowski Yellow Card Udinese
J. Piotrowski Substitution 1 · Kiến tạo: L. Miller Udinese
Lennon Miller Yellow Card Udinese
Gustav Isaksen Yellow Card Lazio
O. Solet Substitution 2 · Kiến tạo: C. Kabasele Udinese
Jesper Karlström Yellow Card Udinese
U. Gomez Substitution 3 · Kiến tạo: V. Bayo Udinese
J. Karlstrom Normal Goal · Kiến tạo: K. Davis Udinese
G. Isaksen Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cancellieri Lazio
A. Pinamonti Substitution 2 · Kiến tạo: T. Noslin Lazio
Vakoun Issouf Bayo Yellow Card Udinese
D. Frattesi Normal Goal · Kiến tạo: M. Zaccagni Lazio
J. Abankwah Substitution 4 · Kiến tạo: N. Bertola Udinese
K. Davis Substitution 5 · Kiến tạo: O. Zarraga Udinese
D. Frattesi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Gudmundsson Lazio
Nicolò Bertola Yellow Card Udinese
A. Gudmundsson Normal Goal · Kiến tạo: D. Doekhi Lazio
M. Zaccagni Substitution 4 · Kiến tạo: A. Pedraza Lazio

Udinese

3-4-2-1

Huấn luyện viên Kosta Runjaic

Đội hình xuất phát

  • 40 M. Okoye G
  • 14 J. Abankwah D
  • 28 O. Solet D
  • 77 E. Ebosse D
  • 23 M. Vojvoda M
  • 8 J. Karlstrom M
  • 24 J. Piotrowski M
  • 11 H. Kamara M
  • 46 U. Gomez F
  • 32 J. Ekkelenkamp F
  • 9 K. Davis F

Cầu thủ dự bị

  • 93 D. Padelli G
  • 41 B. Mrozek G
  • 27 C. Kabasele D
  • 13 N. Bertola D
  • 4 S. Lovric M
  • 30 G. Chakvetadze M
  • 38 L. Miller M
  • 6 O. Zarraga M
  • 91 L. Jovanovic F
  • 15 V. Bayo F
  • 7 I. Gueye F
  • 45 G. Vinciati F

Lazio

4-3-3

Huấn luyện viên Gennaro Gattuso

Đội hình xuất phát

  • 35 C. Mandas G
  • 15 R. Floriani D
  • 5 D. Doekhi D
  • 25 O. Provstgaard D
  • 17 N. Tavares D
  • 16 D. Frattesi M
  • 21 R. Belahyane M
  • 24 K. Taylor M
  • 11 G. Isaksen F
  • 9 A. Pinamonti F
  • 10 M. Zaccagni F

Cầu thủ dự bị

  • 47 D. Renzetti G
  • 40 E. Motta G
  • 37 J. Sutalo D
  • 23 A. Pedraza D
  • 33 R. Bordon D
  • 29 M. Lazzari M
  • 71 V. Farcomeni M
  • 80 A. Gudmundsson F
  • 22 M. Cancellieri F
  • 14 T. Noslin F
  • 63 F. Serra F
  • 28 A. Przyborek M
Udinese
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Lazio
6 Sút trúng mục tiêu 6
1 Sút chệch mục tiêu 7
10 Tổng cú sút 19
3 Sút bị chặn 6
6 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 9
13 Phạm lỗi 9
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
5 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 5
359 Tổng đường chuyền 542
292 Chuyền chính xác 479
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.85 Bàn thắng kỳ vọng 1.83
-0.08 Bàn thua ngăn chặn -0.08
VĐQG Ý Bet365
Cả trận Hiệp một
Udinese Lazio

1X2

1 2.7 X 3.1 2 2.8

AH

H -0.75 3.3 A +0.75 3.3

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.67

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 3.4 X 2.05 2 3.4

AH

H 0 1.9 A 0 1.9

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 8 1-0 8 0-2 13 1-1 6 2-0 13 0-3 26 1-2 11 2-1 11 3-0 26 0-4 51 1-3 23 2-2 15 3-1 23 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 34 4-1 51 5-0 151 0-6 501 1-5 126 2-4 67 3-3 51 4-2 67 5-1 126 6-0 501 1-6 501 2-5 201 3-4 126 4-3 126 5-2 201 6-1 501 3-5 401 4-4 301 5-3 401

Udinese 23 cầu thủ

Maduka Okoye 40 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Abankwah 14 · D
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oumar Solet 28 · D
Số phút 38 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Ebosse 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mërgim Vojvoda 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Karlström 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jakub Piotrowski 24 · M
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hassane Kamara 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Gómez 46 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jürgen Ekkelenkamp 32 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keinan Davis 9 · F
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennon Miller 38 · M Dự bị
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christian Kabasele 27 · D Dự bị
Số phút 52 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vakoun Issouf Bayo 15 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nicolò Bertola 13 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oier Zarraga 6 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartosz Mrozek 41 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniele Padelli 93 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Jovanović 91 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Chakvetadze 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sandi Lovrić 4 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idrissa Gueye 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giulio Vinciati 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lazio 23 cầu thủ

Christos Mandas 35 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romano Floriani Mussolini 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilho Doekhi 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Provstgaard 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nuno Tavares 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Frattesi 16 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reda Belahyane 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenneth Taylor 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Isaksen 11 · F
Số phút 53 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrea Pinamonti 9 · F
Số phút 53 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Zaccagni 10 · F Đội trưởng
Số phút 89 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Cancellieri 22 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijjani Noslin 14 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Guðmundsson 80 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfonso Pedraza 23 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edoardo Motta 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Renzetti 47 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Šutalo 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Lazzari 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Bordon 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Przyborek 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valerio Farcomeni 71 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Serra 63 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0